Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德令哈

Dé lìng hā

德令哈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德令哈 trong tiếng Việt

thành phố Đề Lăng Hà, châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Tra từ liên quan