Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巡礼巡禮

xún lǐ

巡礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巡礼 trong tiếng Việt

thực hiện cuộc hành hương (đến thăm một địa điểm linh thiêng); đi tham quan du lịch

Tra từ liên quan