Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shāo

筲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筲 trong tiếng Việt

bàn chải nồi làm từ dải tre; giỏ đựng đũa; biến thể của 筲[shao1]

Tra từ liên quan