Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
审定審定

shěn dìng

审定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 审定 trong tiếng Việt

thẩm định; sàng lọc; đánh giá; phê duyệt

Tra từ liên quan