Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泽塔澤塔

zé tǎ

泽塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泽塔 trong tiếng Việt

zeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)

Tra từ liên quan