泽塔澤塔 zé tǎ 泽塔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泽塔 trong tiếng Việt zeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan