工行 Gōng háng 工行 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工行 trong tiếng Việt ICBC (Ngân hàng Công Thương Trung Quốc); viết tắt của 工商銀行|工商银行[Gong1 Shang1 Yin2 hang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan