孤苦零丁 gū kǔ líng dīng 孤苦零丁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孤苦零丁 trong tiếng Việt biến thể của 孤苦伶仃[gu1 ku3 ling2 ding1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan