Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤苦零丁

gū kǔ líng dīng

孤苦零丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤苦零丁 trong tiếng Việt

biến thể của 孤苦伶仃[gu1 ku3 ling2 ding1]

Tra từ liên quan