Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奋不顾身奮不顧身

fèn bù gù shēn

奋不顾身 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奋不顾身 trong tiếng Việt

lao vào một cách dũng cảm không nghĩ đến an nguy của bản thân (thành ngữ); không sợ nguy hiểm; bất chấp hiểm nguy

Tra từ liên quan