天外
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
天外
bên ngoài trái đất; không gian bên ngoài
Giản thể天外
Phồn thể天外
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng