天坑 là gì?
天坑 [tiān kēng] có nghĩa là hố sụt.
Nghĩa của từ 天坑 trong tiếng Việt
hố sụt
Cách đọc và ghi nhớ 天坑
天坑 được đọc là tiān kēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hố sụt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
天坑 [tiān kēng] có nghĩa là hố sụt.
hố sụt
天坑 được đọc là tiān kēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hố sụt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .