玉井
thị trấn Yuching ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
thị trấn Yuching ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Đài Loan (Fulvetta formosana)
›玉屏侗族自治县Yù píng Dòng zú Zì zhì xiànHuyện Tự trị dân tộc Đồng Dụ Bình ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
›玉屏县Yù píng Xiànhuyện Tự trị dân tộc Đồng Dụ Bình ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu
›玉山Yù shānhuyện Ngọc Sơn ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
›玉山县Yù shān xiànhuyện Ngọc Sơn ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
›玉人yù rénthợ ngọc; tượng ngọc nhỏ; người đẹp; (cách gọi thân mật)
›玉人吹箫yù rén chuī xiāonghệ sĩ thổi tiêu giành được người đẹp; nghệ sĩ tiêu 簫|箫[xiao1] Tiêu Sử 蕭史|萧史[Xiao1 Shi3] cưới được con gái…
›玉佩yù pèimặt dây chuyền ngọc; trang sức ngọc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.