不得而知 là gì?
不得而知 [bù dé ér zhī] có nghĩa là không biết; không thể tìm ra.
Nghĩa của từ 不得而知 trong tiếng Việt
- không biết
- không thể tìm ra
Cách đọc và ghi nhớ 不得而知
不得而知 được đọc là bù dé ér zhī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không biết; không thể tìm ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .