Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舍下捨下

shě xià

舍下 là gì?

舍下 [shě xià] có nghĩa là từ bỏ; đặt xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍下 trong tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. đặt xuống

Cách đọc và ghi nhớ 舍下

舍下 được đọc là shě xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ bỏ; đặt xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan