Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直球

zhí qiú

直球 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 直球 trong tiếng Việt

(bóng chày) bóng nhanh; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) trực tiếp; thẳng thắn; không vòng vo; thẳng thừng

Tra từ liên quan