Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喝叱

hè chì

喝叱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喝叱 trong tiếng Việt

xem 呵斥[he1 chi4]

Tra từ liên quan