Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喝光

hē guāng

喝光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喝光 trong tiếng Việt

uống hết; hoàn thành (một thức uống)

Tra từ liên quan