喝斥 hè chì 喝斥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喝斥 trong tiếng Việt quát mắng; mắng nhiếc; la rầy; cũng viết là 呵斥[he1 chi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan