Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喝道

hè dào

喝道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喝道 trong tiếng Việt

quát tháo (tức là nói lớn tiếng) (thường theo sau bởi lời quát); (xưa) (của nha dịch, v.v.) đi trước quan chức, hét người đi đường tránh ra

Tra từ liên quan