卸 là gì?
卸 [xiè] có nghĩa là dỡ; xuống; phá bỏ; loại bỏ.
Nghĩa của từ 卸 trong tiếng Việt
- dỡ
- xuống
- phá bỏ
- loại bỏ
Cách đọc và ghi nhớ 卸
卸 được đọc là xiè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dỡ; xuống; phá bỏ; loại bỏ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .