前无古人前無古人 qián wú gǔ rén 前无古人 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前无古人 trong tiếng Việt (thành ngữ) chưa từng có; chưa từng nghe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan