Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前无古人前無古人

qián wú gǔ rén

前无古人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前无古人 trong tiếng Việt

(thành ngữ) chưa từng có; chưa từng nghe

Tra từ liên quan