Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前无古人,后无来者前無古人,後無來者

qián wú gǔ rén , hòu wú lái zhě

前无古人,后无来者 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前无古人,后无来者 trong tiếng Việt

chưa từng có ai trước đây và sau này cũng không (thành ngữ); chưa từng làm trước đây và khó có thể sánh kịp trong tương lai; vô song

Tra từ liên quan