再度
một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần
một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần
再度 thường mang nghĩa “một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 再度, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một lần nữa; lại lần nữa
›再拜zài bàicúi lạy lần nữa; cúi lạy hai lần (cử chỉ tôn kính trong thời xưa); (trong thư từ, cách biểu đạt sự kính trọng)
›再建zài jiàntái thiết; xây dựng lại
›再审zài shěnxét xử lại; xem xét lại; tái thẩm
›再会zài huìgặp lại; tạm biệt; hẹn gặp lại
›再四zài sìlặp đi lặp lại; làm đi làm lại
›再则zài zéhơn nữa; ngoài ra
›再平衡zài píng héngtái cân bằng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.