Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
的哥

dī gē

的哥 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 的哥 trong tiếng Việt

tài xế taxi nam; tài xế (tiếng lóng)

Tra từ liên quan