逗逼 dòu bī 逗逼 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 逗逼 trong tiếng Việt (tiếng lóng) người ngốc nghếch nhưng hài hước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan