惊喜
bất ngờ thú vị; vui mừng bất ngờ
bất ngờ thú vị; vui mừng bất ngờ
惊喜 thường mang nghĩa “bất ngờ thú vị”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 惊喜, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kêu lên trong hoảng hốt hoặc bất ngờ
›惊呆jīng dāisững sờ; kinh ngạc
›惊叹jīng tànthán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc
›惊叫jīng jiàokêu la hoảng sợ
›惊叹不已jīng tàn bù yǐkinh ngạc không ngớt
›惊厥jīng juéngất đi vì sợ; (y học) co giật
›惊叹号jīng tàn hàodấu chấm than ! (dấu câu)
›惊动jīng dònglàm kinh động; giật mình; quấy rầy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.