惊讶
kinh ngạc; ngạc nhiên; làm ngạc nhiên; ngỡ ngàng; kinh sợ
kinh ngạc; ngạc nhiên; làm ngạc nhiên; ngỡ ngàng; kinh sợ
惊讶 thường mang nghĩa “kinh ngạc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 惊讶, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngạc nhiên; kinh ngạc; sững sờ
›惊赏jīng shǎngngạc nhiên và ngưỡng mộ; đánh giá cao một cách ngạc nhiên
›惊艳jīng yànđẹp choáng ngợp; đẹp ngỡ ngàng
›惊起jīng qǐgiật mình; làm kinh động (một con vật, v.v.)
›惊羡jīng xiànkinh ngạc trước
›惊异jīng yìkinh ngạc
›惊蛰Jīng zhéKinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 6-20 tháng Ba
›惊群动众jīng qún dòng zhònglàm mọi người hoảng sợ; làm công chúng chấn động
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.