香桂 là gì?
香桂 [xiāng guì] có nghĩa là xem 桂皮[gui4 pi2], quế Trung Quốc.
Nghĩa của từ 香桂 trong tiếng Việt
xem 桂皮[gui4 pi2], quế Trung Quốc
Cách đọc và ghi nhớ 香桂
香桂 được đọc là xiāng guì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 桂皮[gui4 pi2], quế Trung Quốc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .