Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香几

xiāng jī

香几 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香几 trong tiếng Việt

bàn nhỏ để đặt lư hương

Tra từ liên quan