Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞升飛升

fēi shēng

飞升 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞升 trong tiếng Việt

bay lên; (nghĩa bóng) tăng lên; gia tăng; (Đạo giáo) thăng thiên; đạt được sự bất tử

Tra từ liên quan