Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞来飞去飛來飛去

fēi lái fēi qù

飞来飞去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞来飞去 trong tiếng Việt

bay tới bay lui; bay khắp nơi; chấp chới; tụ tập; xoắn ốc

Tra từ liên quan