Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两仪兩儀

liǎng yí

两仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两仪 trong tiếng Việt

trời và đất; âm và dương

Tra từ liên quan