Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两下兩下

liǎng xià

两下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两下 trong tiếng Việt

hai lần; một lúc

Tra từ liên quan