内湖
Quận Neihu của Thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan
Quận Neihu của Thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Neihu của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan
›内江市Nèi jiāng shìThành phố Nội Giang, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên
›内江Nèi jiāngNội Giang, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên
›内测nèi cè(phát triển phần mềm) thực hiện kiểm thử beta kín (hoặc beta nội bộ)
›内涵意义nèi hán yì yì(ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng
›内源nèi yuánnguồn
›内涵nèi hánnội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; phẩm chất bên trong (của một người)
›内涝nèi làongập úng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.