内测內測 nèi cè 内测 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内测 trong tiếng Việt (phát triển phần mềm) thực hiện kiểm thử beta kín (hoặc beta nội bộ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan