内涵內涵
内涵 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 内涵 trong tiếng Việt
nội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; phẩm chất bên trong (của một người)
nội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; phẩm chất bên trong (của một người)