台海臺海 Tái hǎi 台海 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 台海 trong tiếng Việt viết tắt của 台灣海峽|台湾海峡, eo biển Đài Loan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan