Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台海臺海

Tái hǎi

台海 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台海 trong tiếng Việt

viết tắt của 台灣海峽|台湾海峡, eo biển Đài Loan

Tra từ liên quan