Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铜锤銅錘

tóng chuí

铜锤 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铜锤 trong tiếng Việt

chùy (vũ khí); (kinh kịch Trung Quốc) "tongchui" (vai mặt vẽ) (viết tắt của 銅錘花臉|铜锤花脸[tong2 chui2 hua1 lian3])

Tra từ liên quan