台大
viết tắt của 臺灣大學|台湾大学[Tai2 wan1 Da4 xue2]
viết tắt của 臺灣大學|台湾大学[Tai2 wan1 Da4 xue2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 臺大|台大[Tai2 Da4]
›台罗字Tái luó zìTai-lo, hệ thống phiên âm cho tiếng Phúc Kiến Đài Loan (viết tắt của 臺灣閩南語羅馬字拼音方案|台湾闽南语罗马字拼音方案[Tai2 wan1…
›台海Tái hǎiviết tắt của 台灣海峽|台湾海峡, eo biển Đài Loan
›台视Tái shìviết tắt của 臺灣電視公司|台湾电视公司, Đài truyền hình Đài Loan (TTV)
›脱欧tuō Ōurời khỏi Liên minh Châu Âu; viết tắt của 脫離歐盟|脱离欧盟
›统编tǒng biān(Đài Loan) mã số thuế VAT của doanh nghiệp hoặc tổ chức (viết tắt của 統一編號|统一编号[tong3 yi1 bian1 hao4])
›统汉字tǒng Hàn zìUnihan; chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; viết tắt của 中日韓統一表意文字|中日韩统一表意文字[Zhong1 Ri4 Han2 tong3 yi1 biao3…
›统战部Tǒng Zhàn bùBan Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD); viết tắt của 統一戰線工作部|统一战线工作部[Tong3 yi1…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.