脱欧脫歐 tuō Ōu 脱欧 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱欧 trong tiếng Việt rời khỏi Liên minh Châu Âu; viết tắt của 脫離歐盟|脱离欧盟 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan