统编統編 tǒng biān 统编 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 统编 trong tiếng Việt (Đài Loan) mã số thuế VAT của doanh nghiệp hoặc tổ chức (viết tắt của 統一編號|统一编号[tong3 yi1 bian1 hao4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan