Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统编統編

tǒng biān

统编 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统编 trong tiếng Việt

(Đài Loan) mã số thuế VAT của doanh nghiệp hoặc tổ chức (viết tắt của 統一編號|统一编号[tong3 yi1 bian1 hao4])

Tra từ liên quan