通缩通縮 tōng suō 通缩 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通缩 trong tiếng Việt (kinh tế) giảm phát (viết tắt của 通貨緊縮|通货紧缩[tong1 huo4 jin3 suo1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan