运动家
vận động viên; người chơi thể thao; nhà hoạt động
vận động viên; người chơi thể thao; nhà hoạt động
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
di chuyển; tập thể dục; thể thao; vận động; chuyển động; phong trào; chiến dịch; LT:場|场[chang3]
›运动场yùn dòng chǎngsân thể thao; sân chơi; sân tập luyện
›运动员yùn dòng yuánvận động viên; LT:名[ming2],個|个[ge4]
›运动会yùn dòng huìcuộc thi thể thao; LT:個|个[ge4]
›运动服yùn dòng fútrang phục thể thao
›运动衫yùn dòng shānáo thể thao; áo sweatshirt; lượng từ: 件[jian4]
›运动鞋yùn dòng xiégiày thể thao; giày sneakers
›运动定律yùn dòng dìng lǜcác định luật chuyển động (cơ học)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.