Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
运动场運動場

yùn dòng chǎng

运动场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 运动场 trong tiếng Việt

sân thể thao; sân chơi; sân tập luyện

Tra từ liên quan