运动運動
运动 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 运动 trong tiếng Việt
di chuyển; tập thể dục; thể thao; vận động; chuyển động; phong trào; chiến dịch; LT:場|场[chang3]
di chuyển; tập thể dục; thể thao; vận động; chuyển động; phong trào; chiến dịch; LT:場|场[chang3]