Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jìn

进 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进 trong tiếng Việt

tiến lên; tiến bộ; đi vào; nhập vào; cho vào; nộp vào; tiếp nhận; thừa nhận; (toán học) cơ số của hệ thống số; lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư

Tra từ liên quan