进進
进 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 进 trong tiếng Việt
tiến lên; tiến bộ; đi vào; nhập vào; cho vào; nộp vào; tiếp nhận; thừa nhận; (toán học) cơ số của hệ thống số; lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư
tiến lên; tiến bộ; đi vào; nhập vào; cho vào; nộp vào; tiếp nhận; thừa nhận; (toán học) cơ số của hệ thống số; lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư