Kết quả tra từ “迥”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迥jiǒng
biến thể cũ của 迥[jiong3]
迥jiǒng
xa xôi
迥jiǒng
biến thể của 迥[jiong3]
迥异jiǒng yì
hoàn toàn khác biệt
迥然不同jiǒng rán bù tóng
khác biệt hoàn toàn; khác nhau hoàn toàn
迥然jiǒng rán
khác biệt một cách rõ rệt