退黑激素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
退黑激素
melatonin
Giản thể退黑激素
Phồn thể退黑激素
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng