Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退选退選

tuì xuǎn

退选 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退选 trong tiếng Việt

rút khỏi cuộc bầu cử; rút khỏi môn học tự chọn

Tra từ liên quan