退选退選 tuì xuǎn 退选 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 退选 trong tiếng Việt rút khỏi cuộc bầu cử; rút khỏi môn học tự chọn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan