退党
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
退党
rút khỏi một đảng chính trị
Giản thể退党
Phồn thể退黨
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng