Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退隐退隱

tuì yǐn

退隐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退隐 trong tiếng Việt

rút khỏi tranh đấu và sống ẩn dật; nghỉ hưu

Tra từ liên quan