退隐退隱 tuì yǐn 退隐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 退隐 trong tiếng Việt rút khỏi tranh đấu và sống ẩn dật; nghỉ hưu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan